cesar franck

Định nghĩa

César Franck một Danh từ riêng, dùng để chỉ một nhà soạn nhạc giáo viên người Pháp gốc Bỉ, sống từ năm 1822 đến 1890. Ông nổi tiếng đã ảnh hưởng sâu sắc đến một thế hệ các nhà soạn nhạc sau này.

dụ sử dụng
  • (César Franck một nhân vật chủ chốt trong phong trào âm nhạc Lãng mạn Pháp.)
  • (Bản Giao hưởng cung thứ của César Franck một trong những tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the school of Franck": chỉ nhóm các nhà soạn nhạc chịu ảnh hưởng từ phong cách phương pháp giảng dạy của Franck.

    • Many students of the school of Franck went on to become prominent composers. (Nhiều học trò của trường phái Franck sau này đã trở thành những nhà soạn nhạc nổi tiếng.)
  • "Franck's organ works": các tác phẩm dành cho đàn organ của Franck, được coi đỉnh cao của thể loại này.

    • Franck's organ works are still performed regularly in churches and concert halls. (Các tác phẩm organ của Franck vẫn thường xuyên được trình diễn trong nhà thờ phòng hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Franckist (Danh từ/ Tính từ): người theo hoặc liên quan đến phong cách của César Franck.
    • The Franckist approach to harmony is known for its chromaticism. (Cách tiếp cận hòa âm theo trường phái Franck nổi tiếng với tính chất nửa cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc người Pháp thế kỷ 19 (một cách mô tả thay vì từ đồng nghĩa chính xác, đây tên riêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng chỉ một người.

Thành ngữ liên quan
  • "to follow in Franck's footsteps": noi gương hoặc chịu ảnh hưởng từ con đường sự nghiệp phong cách của César Franck.
    • Many young composers hoped to follow in Franck's footsteps by studying at the Paris Conservatoire. (Nhiều nhà soạn nhạc trẻ hy vọng noi gương Franck bằng cách học tại Nhạc viện Paris.)